NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
20/09/2022 32.503.600 1.110,72 21.739.800 713,42 397,30
19/09/2022 24.398.819 836,93 23.068.819 688,08 148,85
16/09/2022 53.251.400 2.135,45 82.364.800 2.557,59 -422,14
15/09/2022 21.468.327 838,13 32.723.227 1.170,59 -332,46
14/09/2022 29.717.360 838,11 25.596.660 890,99 -52,89
13/09/2022 25.713.600 941,44 35.753.100 1.205,37 -263,93
12/09/2022 22.555.400 794,95 15.896.100 616,86 178,09

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE 12,07 414.500 66,38 38,18 11.949,28 29.050 -50 -0,18
VND 9,19 502.800 3,98 0,98 18.720,78 18.800 950 5,32
VIX 2,62 241.200 2,49 0,02 6.055,69 11.500 350 3,13
VIC 36,82 580.200 75,36 2,79 88.915,33 63.900 1.000 1,58
VHM 53,43 905.400 75,75 29,06 68.858,49 58.900 500 0,85
VDS 2,19 187.600 37,28 - 1.242,20 12.000 650 5,72
VCI 5,54 174.200 4,96 2,63 12.003,14 33.200 700 2,15
VCB 28,50 359.800 75,81 6,75 24.293,28 79.200 400 0,50
STB 23,30 1.063.200 16,85 2,91 3.216,34 22.150 550 2,54
SSI 15,62 768.500 5,79 0,52 20.128,97 20.700 800 4,02
SSB 6,89 219.300 18,61 0,02 3.006,42 31.500 100 0,31
SHB 8,67 656.600 3,58 - 9.117,99 13.400 400 3,07
POW 2,76 202.600 2,44 1,02 14.867,56 13.700 200 1,48
OCB 2,46 151.000 23,72 1,19 77,37 16.450 250 1,54
NLG 19,30 525.400 31,55 5,26 1.201,42 37.100 700 1,92
KBC 10,09 357.900 10,94 0,84 7.038,92 29.000 1.100 3,94
HPG 53,65 2.349.600 29,85 11,78 37.400,56 23.000 350 1,54
HCM 7,31 290.800 4,95 0,22 980,34 25.450 600 2,41
GMD 11,85 248.800 49,29 17,18 281,09 48.000 1.000 2,12
FUESSVFL 18,18 1.115.500 99,00 1,38 149,47 16.410 220 1,35

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
PLX -9,88 -260.000 1,60 21,22 1.391,03 38.000 - -
PC1 -0,73 -19.500 2,60 3,72 4.154,91 38.900 700 1,83
KDH -7,94 -239.500 7,05 21,12 4.397,83 33.400 -250 -0,75
HAR -0,50 -102.900 0,64 24,98 242,52 4.920 - -
HAH -12,26 -232.800 2,87 12,00 1.042,30 53.500 -2.300 -4,13
FUEVFVND -85,29 -3.275.400 37,79 92,81 471,79 26.330 130 0,49
VPG -0,90 -35.400 - 2,83 990,19 25.550 -350 -1,36
TCH -0,51 -51.000 3,03 4,47 3.411,57 10.450 450 4,50
PAN -1,22 -47.700 0,90 1,89 2.180,08 26.050 -550 -2,07
MSH -1,70 -47.500 3,24 45,87 1.175,00 36.000 150 0,41
JVC -0,09 -19.100 - 5,04 255,11 4.750 - -
IDI -0,53 -26.400 1,36 2,04 2.343,51 21.350 50 0,23
HDC -2,74 -65.700 1,18 4,52 2.259,80 43.850 - -
FUEVN100 -0,77 -48.500 33,77 82,97 185,96 15.900 40 0,25
VTO -0,11 -14.300 0,72 7,61 292,27 7.730 30 0,38
VGC -0,74 -13.900 6,07 7,33 11.744,64 59.900 2.700 4,72
TTA -0,19 -16.500 0,49 5,83 880,60 11.500 50 0,43
SVD -0,08 -15.000 - 37,95 70,70 5.630 10 0,17
PVD -0,39 -18.100 0,35 0,53 4.468,11 21.750 350 1,63
LHG -0,53 -17.500 5,49 9,84 556,48 31.900 50 0,15


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.

Casino có bịp không-Casino trực tuyến khuyến mãi