Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
L18 43,17 - - 37.100 2.000 5,70
BVS 7,30 - - 19.600 900 4,81
APS 1,40 0,13 - 13.800 500 3,76
API 6,55 - - 17.700 600 3,51
AMV 5,71 - - 6.500 200 3,17

Cập nhật lúc Thứ Tư 21/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
BCC 14,16 - 51,21 13.100 -100 -0,76
CSC 8,81 - - 68.000 -400 -0,58
HTP 2.398,62 - - 48.900 -100 -0,20
DL1 16,25 - - 5.400 100 1,89
HUT 36,74 - - 26.000 500 1,96

Cập nhật lúc Thứ Tư 21/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
APS 0,01 1.000 0,13 - 1,14 138 500 3,76
ART - 700 0,06 - 0,28 29 200 7,41
DZM - 500 14,45 - 0,01 63 -300 -4,55
EID 0,01 400 67,66 - 0,09 217 - -
CDN - 100 6,88 - 0,75 265 500 1,92

Cập nhật lúc Thứ Tư 21/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
BCC -2,62 -200.000 - 51,21 0,77 131 -100 -0,76
IDC -1,15 -21.800 0,11 0,63 8,20 530 1.100 2,12
CX8 -0,01 -1.400 - 100,00 - 43 - -
CEO -0,02 -600 - 0,02 - 267 900 3,49
VTZ - -400 - 2,46 0,10 101 600 6,32

Cập nhật lúc Thứ Tư 21/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
SHS 4.001.272 2.740.972 9.891.928 11.600 10.700 10.800 -5,26
KLF 2.918.812 -688 3.065.688 1.900 1.700 1.700 -5,56
PVS 2.837.444 1.111.744 11.726.856 27.000 24.600 25.000 -6,72
CEO 1.782.185 713.885 4.867.015 27.900 25.300 25.800 -3,37
ART 1.737.691 -209 2.872.509 3.000 2.700 2.700 -10,00

Cập nhật lúc Thứ Hai 19/09/2022 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
SHS 4.001.272 2.740.972 9.891.928 11.600 10.700 10.800 -5,26
HUT 598.646 1.306.646 3.859.254 26.000 24.800 25.500 2,00
PVS 2.837.444 1.111.744 11.726.856 27.000 24.600 25.000 -6,72
CEO 1.782.185 713.885 4.867.015 27.900 25.300 25.800 -3,37
AMV 1.264.713 467.513 2.297.387 7.000 6.300 6.300 -8,70

Cập nhật lúc Thứ Hai 19/09/2022 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.

Casino có bịp không-Casino trực tuyến khuyến mãi